Jotamastic 90 – Thông Số Kỹ Thuật, Bảng Màu, Định Mức Và Thi Công
Jotamastic 90 là sơn epoxy 2 thành phần đóng rắn polyamine, thuộc nhóm epoxy mastic — dòng sơn chống rỉ có khả năng bám dính tốt ngay cả khi bề mặt chưa được xử lý hoàn hảo. Đây là lựa chọn hàng đầu cho công trình bảo trì, sửa chữa kết cấu thép, và các môi trường ăn mòn cao nơi không thể phun bi làm sạch đạt chuẩn.
Trang này cung cấp toàn bộ dữ liệu từ TDS chính thức của Jotun: thông số kỹ thuật, bảng màu và lưu ý màu sắc, định mức theo độ dày màng, quy trình thi công và hệ sơn khuyến nghị.
Giá tham khảo: từ 4.200.000đ/bộ 20L — thay đổi theo màu sắc và số lượng. 📞 Báo giá chính xác: 0786 901 999 (Zalo)
📄 Tải TDS – SDS – Application Guide (Các bản tài liệu kỹ thuật) ở cuối trang.

Nội dung bài viết
Jotamastic 90 là gì?
Theo mô tả của nhà sản xuất, sơn epoxy Jotamastic 90 là lớp phủ epoxy mastic hai thành phần, đóng rắn bằng polyamine, với bốn đặc tính cốt lõi:
| Đặc tính | Ý nghĩa với công trình |
|---|---|
| Surface tolerant (dung nạp bề mặt) | Bám dính tốt cả trên bề mặt chưa xử lý hoàn hảo — điểm khác biệt lớn nhất so với epoxy thông thường |
| Abrasion resistant (chống mài mòn) | Chịu va đập, ma sát trong môi trường công nghiệp |
| High solids (hàm rắn cao) | Hàm rắn theo thể tích 80% — ít dung môi, màng dày, ít lớp hơn |
| High build (tạo màng dày) | Đạt DFT tới 300µm chỉ trong một lớp |
Điểm quan trọng nhất: sản phẩm được thiết kế riêng cho những khu vực không thể hoặc không muốn xử lý bề mặt tối ưu. Trong thực tế thi công tại Việt Nam, đây chính là tình huống phổ biến nhất — công trình đang vận hành, không dừng được để phun bi, hoặc kết cấu ở vị trí khó tiếp cận.
Dùng được cho những bề mặt nào?
Theo TDS, Jotamastic 90 phù hợp với các bề mặt đã được chuẩn bị đúng cách:
- ✅ Thép carbon (thép kết cấu thông thường)
- ✅ Thép mạ kẽm
- ✅ Thép không gỉ (inox)
- ✅ Nhôm
- ✅ Bê tông
- ✅ Bề mặt sơn cũ đã lão hóa (nếu tương thích và còn nguyên vẹn)
Đây là dải bề mặt rộng bất thường đối với một sản phẩm epoxy — lý do khiến nó được dùng như “giải pháp vạn năng” trong bảo trì công nghiệp.
Khuyến nghị sử dụng
Nhóm chung: chủ yếu dành cho bảo trì và sửa chữa.
Hàng hải: vỏ tàu phía ngoài, khu vực ngoại thất và nội thất tàu.
Bảo vệ công nghiệp: môi trường ngoài khơi bao gồm vùng sóng vỗ (splash zone), nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, cầu, tòa nhà, thiết bị khai thác mỏ và kết cấu thép nói chung.
Sản phẩm dùng được ở cả môi trường khí quyển và môi trường ngâm nước, và có thể thi công ở nhiệt độ bề mặt dưới 0°C (với loại Wintergrade).
Bốn vai trò trong hệ sơn
Đây là điểm rất linh hoạt: Jotamastic 90 có thể đóng vai trò sơn lót chống rỉ, lớp trung gian, lớp phủ hoàn thiện, hoặc hệ một lớp duy nhất — tùy yêu cầu môi trường và tuổi thọ mong muốn.

Thông số kỹ thuật Jotamastic 90
Toàn bộ dữ liệu dưới đây trích từ TDS chính thức của Jotun. Giá trị áp dụng cho sơn đã pha trộn.
Thông số cơ bản
| Hạng mục | Standard Grade | Wintergrade |
|---|---|---|
| Hàm rắn theo thể tích | 80% ± 2% | 80% ± 2% |
| Độ bóng (GU 60°) | Bán bóng (35 – 70) | Bán bóng |
| Điểm chớp cháy | 35 °C | 36 °C |
| Khối lượng riêng | 1,4 kg/l | 1,4 kg/l |
| VOC (EU) | 234 g/l | 213 g/l |
Độ dày màng và độ phủ
| Hạng mục | Khoảng giá trị |
|---|---|
| Độ dày màng khô (DFT) | 100 – 300 µm |
| Độ dày màng ướt (WFT) | 125 – 375 µm |
| Độ phủ lý thuyết | 2,7 – 8 m²/lít |
Tỷ lệ pha trộn
Thành phần A : Thành phần B = 3,5 : 1 (theo thể tích)
Áp dụng cho cả Standard Grade và Wintergrade.
⚠️ Nhiệt độ hỗn hợp sau khi pha phải tối thiểu 10°C, không phụ thuộc nhiệt độ bề mặt. Nhiệt độ thấp hơn có thể phải thêm dung môi — nhưng thêm dung môi làm giảm khả năng chống chảy xệ và làm chậm quá trình đóng rắn.
Dung môi pha: Jotun Thinner No. 17. Chỉ thêm sau khi đã trộn xong hai thành phần.
Thời gian sống của hỗn hợp (Pot life) — ở 23°C
| Loại | Pot life |
|---|---|
| Standard Grade | 2 giờ |
| Wintergrade | 45 phút |
Đây là con số phải nắm chắc khi tổ chức thi công: trộn quá lượng dùng được trong khoảng thời gian này là mất trắng.
Thời gian khô — Standard Grade
| Nhiệt độ bề mặt | Khô bề mặt | Đi lại được | Sơn lớp kế (tối thiểu) | Đưa vào sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| 5 °C | 20 giờ | 40 giờ | 30 giờ | 28 ngày |
| 10 °C | 12 giờ | 20 giờ | 10 giờ | 14 ngày |
| 23 °C | 4 giờ | 6 giờ | 3 giờ | 7 ngày |
| 40 °C | 1,5 giờ | 3 giờ | 1,5 giờ | 2 ngày |
Thời gian khô — Wintergrade
| Nhiệt độ | Khô bề mặt | Đi lại được | Sơn lớp kế | Đưa vào sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| −5 °C | 24 giờ | 72 giờ | 54 giờ | 21 ngày |
| 0 °C | 18 giờ | 30 giờ | 20 giờ | 14 ngày |
| 10 °C | 8 giờ | 12 giờ | 6 giờ | 5 ngày |
| 23 °C | 3,5 giờ | 4 giờ | 2 giờ | 3 ngày |
Khả năng chịu nhiệt
| Môi trường | Liên tục | Đỉnh |
|---|---|---|
| Khô, khí quyển | 120 °C | — |
| Ngâm nước biển | 50 °C | 60 °C |
Thời gian ở nhiệt độ đỉnh tối đa 1 giờ. Các nhiệt độ này liên quan tới khả năng bảo vệ — tính thẩm mỹ có thể suy giảm.
Quy cách và hạn sử dụng
| Thành phần | Quy cách | Hạn sử dụng (23°C) |
|---|---|---|
| Comp A | 15,6L hoặc 20L | 48 tháng |
| Comp B Standard | 4,4L hoặc 5L | 24 tháng |
| Comp B Wintergrade | 4,4L hoặc 5L | 24 tháng |
Một bộ tiêu chuẩn = Comp A 15,6L + Comp B 4,4L = 20L hỗn hợp.
Chứng nhận
- Đạt PSPC cho khoang chứa dầu thô theo IMO Res. MSC 288(87)
- NORSOK System 1, Rev.5
- Grain, Newcastle Occupational Health
- Chứng nhận lan truyền lửa thấp theo Chỉ thị Thiết bị Hàng hải EU (khi dùng trong hệ được phê duyệt)
NHẤN VÀO ĐÂY ĐỂ TẢI VỀ FILE PDF THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bảng màu Jotamastic 90 và những lưu ý quan trọng về màu sắc
Các màu tiêu chuẩn
Theo TDS, Jotamastic 90 có sẵn các màu:
| Màu | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|
| Aluminium (nhũ nhôm) | Màu được dùng nhiều nhất — tạo hiệu ứng rào cản bổ sung, dễ kiểm tra độ phủ |
| Aluminium Red Toned (nhũ nhôm ánh đỏ) | Dùng làm lớp trung gian để phân biệt rõ với lớp trước và lớp sau khi nghiệm thu |
| Black (đen) | Kết cấu ngầm, môi trường ngâm nước |
| White (trắng) | Lớp lót dưới sơn phủ màu sáng, khu vực cần độ sáng |
Ngoài ra sản phẩm pha được dải màu rộng theo hệ Multicolor Industry (MCI) của Jotun.
⚠️ Bốn lưu ý về màu sắc — đọc kỹ trước khi đặt hàng
Đây là phần hầu như không đại lý nào nói rõ, nhưng lại gây tranh chấp nghiệm thu nhiều nhất.
1. Đổi loại chất đóng rắn sẽ làm lệch màu. TDS ghi rõ: có thể xuất hiện sai lệch màu nhỏ khi chuyển giữa hai loại chất đóng rắn (Standard và Wintergrade). Nếu công trình cần màu đồng nhất, hãy dùng cùng một loại grade cho toàn bộ.
2. Wintergrade ngả vàng nhanh hơn nếu không có lớp phủ. Khi phơi thời tiết mà không có sơn phủ bảo vệ, bản Wintergrade sẽ ngả vàng nhanh hơn so với cùng màu đó ở bản Standard.
3. Sản phẩm dùng làm lớp lót có thể lệch màu giữa các lô. TDS nêu: các sản phẩm chủ yếu dùng làm sơn lót có thể có sai lệch màu nhẹ giữa các lô sản xuất, và có thể phai màu, phấn hóa khi phơi nắng.
4. Vì vậy: đừng dùng Jotamastic 90 làm lớp hoàn thiện nếu cần thẩm mỹ. Đây là kết luận quan trọng nhất. Jotamastic 90 là sơn bảo vệ, không phải sơn trang trí. Nếu công trình lộ thiên và cần giữ màu đẹp lâu dài, phải có lớp phủ polyurethane (như Jotun Hardtop) phía trên.
Khuyến nghị thực tế khi đặt hàng:
- Chốt cùng một lô sản xuất cho toàn công trình nếu cần màu đồng nhất
- Ghi mã màu vào hồ sơ để dặm vá về sau
- Dùng hai màu khác nhau cho hai lớp (ví dụ: lớp 1 aluminium, lớp 2 aluminium red toned) — giúp giám sát dễ kiểm tra độ phủ và không bỏ sót vị trí
Định mức: 1 bộ Jotamastic 90 20L sơn được bao nhiêu m²?
Định mức Jotamastic 90 phụ thuộc hoàn toàn vào độ dày màng khô (DFT) mà thiết kế yêu cầu — không có một con số duy nhất.
Bảng quy đổi theo DFT
| DFT yêu cầu | Độ phủ lý thuyết | Bộ 20L phủ được (lý thuyết) | Thực tế (hao hụt 25 – 35%) |
|---|---|---|---|
| 100 µm | 8,0 m²/l | 160 m² | ~105 – 120 m² |
| 125 µm | 6,4 m²/l | 128 m² | ~85 – 96 m² |
| 150 µm | 5,3 m²/l | 106 m² | ~70 – 80 m² |
| 200 µm | 4,0 m²/l | 80 m² | ~52 – 60 m² |
| 250 µm | 3,2 m²/l | 64 m² | ~42 – 48 m² |
| 300 µm | 2,7 m²/l | 54 m² | ~35 – 40 m² |
Vì sao thực tế thấp hơn nhiều?
Bốn nguồn hao hụt trong thi công công nghiệp:
- Phun airless bay hơi và bắn tóe — hao hụt 20 – 40% tùy điều kiện gió và hình dạng kết cấu
- Kết cấu thép hình phức tạp — dầm I, thép góc, bulông có diện tích thực lớn hơn diện tích tính toán
- Stripe coat (sơn dặm mép, góc cạnh, mối hàn) — bắt buộc trong thi công chuẩn, tiêu tốn thêm vật tư
- Bỏ hỗn hợp hết pot life — trộn dư là mất trắng
Con số nên dùng khi lập dự toán ở DFT 125µm: khoảng 90 m²/bộ 20L.
Chi phí vật tư trên mét vuông
Với giá tham khảo 4.200.000đ/bộ 20L và định mức thực tế ~90 m² ở DFT 125µm:
≈ 46.000 đ/m²/lớp (chỉ tính vật tư, chưa gồm nhân công, xử lý bề mặt, giàn giáo)
Con số này thay đổi theo màu sắc và số lượng đặt hàng. 📞 Gọi 0786 901 999 để nhận báo giá chính xác theo màu và khối lượng công trình.
Quy trình thi công sơn Jotamastic 90
Bước 1 — Chuẩn bị bề mặt theo từng loại vật liệu
Đây là bước quyết định. Yêu cầu chung: mọi bề mặt phải sạch, khô và không có tạp chất.
| Bề mặt | Tối thiểu | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Thép carbon | St 2 (ISO 8501-1) | Sa 2 (ISO 8501-1) |
| Thép mạ kẽm | Sạch, khô, bề mặt nhám và mờ | Phun bi nhẹ bằng hạt phi kim loại |
| Inox / Nhôm | Chà nhám tay hoặc máy bằng vật liệu phi kim loại, tạo vết xước và khử độ bóng | Phun hạt mài phi kim loại tạo biên dạng nhám sắc cạnh |
| Thép đã sơn shop primer | Lớp shop primer sạch, khô, không hư hại | Sa 2 |
| Bề mặt đã sơn | Lớp sơn tương thích, sạch, khô, không hư hại | Tương tự |
| Bê tông | Rửa nước áp lực thấp, bề mặt nhám, sạch, khô, không có váng xi măng | Đóng rắn tối thiểu 4 tuần, độ ẩm tối đa 5%, mài kim cương hoặc phun bi kín |
⚠️ Với inox và nhôm bắt buộc dùng vật liệu mài phi kim loại. Dùng hạt mài kim loại sẽ để lại tạp nhiễm sắt trên bề mặt, gây ăn mòn điện hóa về sau.
⚠️ Với bê tông: hai điều kiện phải đạt đồng thời — đủ 4 tuần tuổi và độ ẩm dưới 5%. Đây là lỗi phổ biến nhất khi thi công trên sàn bê tông mới.
Bước 2 — Pha trộn
Trộn Comp A và Comp B theo tỷ lệ 3,5 : 1 theo thể tích. Khuấy kỹ bằng máy đến khi đồng nhất hoàn toàn.
Chỉ trộn lượng dùng hết trong pot life — 2 giờ với Standard, 45 phút với Wintergrade ở 23°C. Nhiệt độ cao hơn sẽ rút ngắn thời gian này.
Nếu cần pha loãng, dùng Jotun Thinner No. 17 và chỉ thêm sau khi đã trộn xong hai thành phần.
Bước 3 — Thi công stripe coat
Trước khi phun lớp chính, dùng cọ sơn dặm các vị trí khó: mối hàn, mép cắt, góc cạnh, bulông, khe hở. Đây là bước tiêu chuẩn trong thi công chống ăn mòn — những vị trí này luôn mỏng màng nhất và ăn mòn bắt đầu từ đó.
Bước 4 — Thi công lớp chính
Phương pháp khuyến nghị: phun airless.
| Thông số phun airless | Giá trị |
|---|---|
| Đầu béc | 19 – 25 (inch/1000) |
| Áp suất tối thiểu tại béc | 150 bar / 2.100 psi |
Cọ: khuyến nghị cho stripe coat và diện tích nhỏ. Phải cẩn thận để đạt đủ DFT.
Con lăn: dùng được cho diện tích nhỏ. Không khuyến nghị cho lớp lót chống rỉ đầu tiên — con lăn khó đảm bảo màng đủ dày và dễ để lại lỗ kim.
Kiểm tra WFT bằng lược đo trong lúc thi công để đảm bảo đạt DFT thiết kế.
Bước 5 — Chờ khô và sơn lớp kế
Ở 23°C, thời gian tối thiểu trước khi sơn lớp kế là 3 giờ (Standard Grade). Không sơn chồng quá sớm — lớp dưới chưa đủ đóng rắn sẽ gây nhăn màng.
Thời gian tối đa giữa hai lớp (overcoating window) tham khảo trong Application Guide. Nếu vượt quá, phải chà nhám tạo nhám cơ học trước khi sơn tiếp.
Đưa vào sử dụng: 7 ngày ở 23°C với Standard Grade.
Hệ sơn khuyến nghị
Lớp trước có thể là
Sơn shop primer epoxy, shop primer kẽm silicat vô cơ, sơn giàu kẽm epoxy, epoxy, epoxy mastic, kẽm silicat vô cơ.
Lớp phủ lên trên có thể là
Polyurethane, polysiloxane, epoxy, acrylic, vinyl epoxy.
Ba hệ phổ biến tại Việt Nam
| Ứng dụng | Hệ đề xuất |
|---|---|
| Kết cấu thép trong nhà xưởng | Jotamastic 90 (2 lớp, DFT 125µm/lớp) — không cần phủ ngoài |
| Kết cấu thép lộ thiên, cần giữ màu | Jotamastic 90 (lớp lót + trung gian) + Jotun Hardtop (polyurethane, lớp phủ) |
| Môi trường ăn mòn rất cao, ngâm nước | Sơn giàu kẽm + Jotamastic 90 + lớp phủ epoxy/PU theo tư vấn kỹ thuật |
Với công trình cần đảm bảo tuổi thọ theo ISO 12944, hệ sơn phải được thiết kế theo cấp độ ăn mòn (C2 đến C5-M) — hãy liên hệ để được tư vấn hệ cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về Jotamastic 90
Jotamastic 90 giá bao nhiêu một bộ?
Giá tham khảo từ 4.200.000đ/bộ 20L. Mức giá thay đổi theo màu sắc (màu pha theo hệ MCI thường cao hơn màu tiêu chuẩn) và số lượng đặt hàng. Liên hệ 0786 901 999 để nhận báo giá chính xác theo màu và khối lượng.
1 bộ Jotamastic 90 20L sơn được bao nhiêu m²?
Phụ thuộc DFT yêu cầu. Ở DFT 125µm — mức phổ biến nhất — một bộ 20L phủ được 128 m² theo lý thuyết, thực tế khoảng 85 – 96 m² sau khi trừ hao hụt phun và stripe coat. Ở DFT 300µm chỉ còn khoảng 35 – 40 m².
Jotamastic 90 pha tỷ lệ bao nhiêu?
Comp A : Comp B = 3,5 : 1 theo thể tích. Nhiệt độ hỗn hợp sau pha phải tối thiểu 10°C. Pha loãng bằng Jotun Thinner No. 17, chỉ thêm sau khi trộn xong hai thành phần.
Pot life của Jotamastic 90 là bao lâu?
Ở 23°C: 2 giờ với Standard Grade, 45 phút với Wintergrade. Nhiệt độ càng cao thì pot life càng ngắn. Chỉ trộn lượng dùng hết trong khoảng thời gian này.
Jotamastic 90 Standard và Wintergrade khác nhau gì?
Khác ở chất đóng rắn. Wintergrade thi công được ở nhiệt độ bề mặt xuống tới −5°C và khô nhanh hơn, nhưng pot life chỉ 45 phút và ngả vàng nhanh hơn nếu phơi thời tiết mà không có lớp phủ. Ở điều kiện khí hậu Việt Nam, Standard Grade là lựa chọn phù hợp trong hầu hết trường hợp.
Lưu ý: đổi giữa hai loại có thể gây sai lệch màu nhẹ — nên dùng thống nhất một loại cho toàn công trình.

Jotamastic 90 sơn lên bê tông được không?
Được, nhưng có hai điều kiện bắt buộc: bê tông phải đóng rắn tối thiểu 4 tuần và độ ẩm tối đa 5%. Bề mặt cần được mài kim cương hoặc phun bi để loại bỏ lớp váng xi măng. Bỏ qua các điều kiện này là nguyên nhân số một gây bong màng trên sàn bê tông.
Jotamastic 90 có cần sơn phủ lên trên không?
Tùy mục đích. Về khả năng bảo vệ, Jotamastic 90 dùng được như hệ một lớp hoặc lớp hoàn thiện. Nhưng về thẩm mỹ, sản phẩm có thể phai màu và phấn hóa khi phơi nắng.
Vì vậy: công trình trong nhà hoặc chỉ cần chống ăn mòn thì không cần phủ. Công trình lộ thiên cần giữ màu đẹp thì nên phủ polyurethane như Jotun Hardtop.
Jotamastic 90 sơn được lên lớp sơn cũ không?
Được, nếu lớp sơn cũ sạch, khô, còn nguyên vẹn và tương thích. Đây chính là thế mạnh của dòng epoxy mastic — khả năng dung nạp bề mặt. Tuy nhiên phải kiểm tra tính tương thích trước; nếu không chắc, hãy thử trên diện tích nhỏ hoặc liên hệ để được tư vấn.
Jotamastic 90 sơn mấy lớp?
Tùy thiết kế hệ sơn và cấp độ ăn mòn. Phổ biến là 2 lớp, mỗi lớp DFT 125 – 150µm. Với môi trường ăn mòn cao hoặc vùng sóng vỗ, tổng DFT có thể lên tới 500µm hoặc hơn, chia làm nhiều lớp.
Có thể dùng con lăn thay vì phun không?
Con lăn dùng được cho diện tích nhỏ, nhưng không khuyến nghị cho lớp lót chống rỉ đầu tiên vì khó đạt đủ độ dày màng và dễ để lại lỗ kim. Với diện tích lớn, phun airless là phương pháp bắt buộc để đảm bảo chất lượng.
Hạn sử dụng của Jotamastic 90 là bao lâu?
Ở 23°C: Comp A 48 tháng, Comp B 24 tháng. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt và nguồn cháy, đậy kín nắp.
Sản phẩm này có dùng cho người không chuyên được không?
Không. TDS ghi rõ đây là sản phẩm chỉ dành cho sử dụng chuyên nghiệp. Người thi công phải được đào tạo, có kinh nghiệm và có thiết bị phù hợp để pha trộn và thi công đúng cách, đồng thời phải dùng đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân.
📄 Tải tài liệu kỹ thuật
| Tài liệu | Nội dung |
|---|---|
| TDS – Bảng thông số kỹ thuật | Toàn bộ thông số, tỷ lệ pha, thời gian khô, chuẩn bị bề mặt |
| SDS – Bảng an toàn hóa chất | Thông tin an toàn, xử lý sự cố, PPE |
| AG – Hướng dẫn thi công | Chi tiết quy trình, overcoating window, xử lý tình huống |
Dự án cần các tài liệu, giấy chứng nhận chất lượng COA, CO CQ? Sơn Bến Thành có thể hỗ trợ được hết! Liên hệ hotline 0786901999 để được tư vấn nhanh.
Mua sơn epoxy Jotamastic 90 chính hãng
CTY TNHH TM DV SƠN BẾN THÀNH
📍 Địa chỉ: 208 Phan Huy Ích, P. An Hội Tây, TP.HCM
📞 Hotline: 0786 901 999
💬 Zalo: Chat ngay qua Zalo
📘 Facebook: Sơn Bến Thành | Siêu Thị Sơn Miền Nam
⏰ Giờ làm việc: 7h30 – 18h00, Thứ 2 đến Thứ 7
